bãi trường

Học thuật
Thân thiện
bãi trường

Hôm nay là ngày bãi trường, học sinh vui vẻ rời khỏi lớp học.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cho nghỉ học một thời gian nhất định: Hành động của nhà trường tạm thời cho học sinh, sinh viên ngừng đến trường, thường vào cuối một học kỳ hoặc năm học.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Nhà trường sẽ bãi trường vào ngày mai để chuẩn bị cho kỳ thi. (The school will close tomorrow to prepare for the exams.)
    • Sau lễ tổng kết, hiệu trưởng chính thức bãi trường cho toàn thể học sinh. (After the closing ceremony, the principal officially dismissed the school for all students.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ngày bãi trường": chỉ ngày cuối cùng của năm học, khi học sinh được nghỉ hè.
    • Ngày bãi trường, chúng tôi chụp ảnh lưu niệm hẹn gặp lại nhau. (On the last day of school, we took commemorative photos and promised to meet again.)
Biến thể từ gần giống
  • Nghỉ hè (động từ): kỳ nghỉ dài giữa các năm học, thường mùa . "Bãi trường" thường hành động dẫn đến kỳ "nghỉ hè".
  • Tạm đóng cửa trường (cụm động từ): cách nói mô tả khác cho việc cho nghỉ học tạm thời.
  • Khai giảng (động từ): hành động ngược lại, chỉ việc bắt đầu một năm học mới.
Từ đồng nghĩa
  • Cho nghỉ học: cách nói thông thường, trực tiếp hơn.
  • Kết thúc năm học: nhấn mạnh vào thời điểm kết thúc chu kỳ học.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "bãi trường" mang tính chất chính thức, thường được dùng trong văn bản hành chính của nhà trường hoặc trong văn viết trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các cụm như "nghỉ hè", "được nghỉ" hoặc "trường cho nghỉ".
  • Từ này chủ yếu đề cập đến hành động của phía nhà trường (chủ thể ra quyết định), không phải hành động của học sinh.
bãi trường

Hôm nay là ngày bãi trường, học sinh vui vẻ rời khỏi lớp học.

  1. đgt. Cho nghỉ học một thời gian nhất định: Ngày bãi trường, anh chị em học sinh chia tay nhau rất cảm động.